Bảng size bỉm theo hãng và cân nặng
Công cụ chọn size bỉm tã dán và tã quần theo cân nặng bé. So sánh bảng size Bobby, Huggies, Pampers, Moony, Merries và xem giá từng size.
Cách chọn size bỉm đúng
- Cân bé và ghi nhận số kg. Dùng cân nhà hoặc cân tại nhà thuốc/nhi đồng. Chọn size theo cân nặng thực tế, không chỉ theo tháng tuổi.
- Chọn loại tã dán hoặc tã quần. Bé nhỏ, hay nằm thay tã: ưu tiên tã dán. Bé tập ngồi, đi, mải chơi: cân nhắc tã quần.
- Nhập cân nặng vào công cụ. Kéo thanh kg hoặc nhập số, chọn hãng cần xem. Bảng sẽ gợi ý size tương ứng cho từng thương hiệu.
- So sánh bảng size giữa các hãng. Xem cột size và khoảng kg của Bobby, Huggies, Pampers, Moony, Merries… để chọn hãng phù hợp.
- Mở trang giá theo size đã chọn. Bấm link sang trang sản phẩm (ví dụ Bobby size M) để so sánh giá Shopee, Lazada, Con Cưng theo ₫/tã.
Nhập thông tin bé
Gợi ý size theo từng hãng — chỉ mang tính tham khảo, nên thử size khi bé sát biên kg.
Nhập cân nặng bé để xem gợi ý size từng hãng. Bảng so sánh đầy đủ bên dưới.
Bảng size Tã dán theo hãng
Khoảng cân nặng tham khảo trên bao bì / nhà sản xuất tại Việt Nam.
| Hãng | Sơ sinh | S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bobby | dưới 5 kg | 3–7 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Huggies | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–16 kg | 15 kg trở lên |
| Pampers | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Moony | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Merries | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Goon | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Mijuku | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Molfix | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Mamamy | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Takato | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Genki | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
| Goldgi | dưới 5 kg | 4–8 kg | 6–11 kg | 9–14 kg | 12–17 kg | 15 kg trở lên |
Dữ liệu hướng dẫn — không thay thế bảng size trên bao bì. Bobby, Huggies, Pampers đã hiệu chỉnh theo packaging VN; các hãng khác dùng bảng chuẩn thị trường.
Sau khi chọn size, so sánh giá bỉm trên Shopee, Lazada và Con Cưng.
Câu hỏi thường gặp
- Bảng size bỉm các hãng có giống nhau không?
- Không hoàn toàn. Mỗi hãng (Bobby, Huggies, Pampers, Moony, Merries…) có khoảng kg riêng cho từng size. Công cụ trên trang giúp đối chiếu theo cân nặng bé.
- Bé 8 kg nên mặc size bỉm nào?
- Nhập 8 kg vào công cụ, chọn tã dán hoặc tã quần, rồi xem gợi ý size từng hãng. Nếu bé sát biên trên của size M, có thể thử L để tránh hằn.
